chủ tể

chủ tể

Vị vua là chủ tể của vương quốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người quyền lực tối cao, tuyệt đối, chi phối mọi việc: "chủ tể" chỉ một người hoặc thế lực nắm giữ quyền kiểm soát hoàn toàn, không bị ai chi phối, thường dùng trong văn cảnh cổ xưa hoặc trang trọng.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • quyền lực tối thượng, làm chủ tuyệt đối: mô tả trạng thái hoặc vị thế của một người quyền lực cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong triều đình phong kiến, vua chủ tể của muôn dân. (Trong triều đình phong kiến, vua người quyền lực tuyệt đối trên tất cả thần dân.)
    • Thiên nhiên chủ tể của vạn vật, con người chỉ một phần nhỏ. (Thiên nhiên nắm quyền chi phối toàn bộ sự sống, con người chỉ một bộ phận nhỏ bé.)
  • Tính từ (hiếm dùng):

    • Ông ấy mang dáng vẻ chủ tể, khiến ai cũng phải kính nể. (Ông ấy phong thái của người làm chủ tuyệt đối, khiến mọi người đều kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ tể thiên hạ": người thống trị toàn bộ thế giới hoặc xã hội.

    • Alexander Đại đế từng mơ ước trở thành chủ tể thiên hạ. (Alexander Đại đế từng mơ ước thống trị toàn bộ thế giới.)
  • "chủ tể tối cao": quyền lực cao nhất, không ai vượt qua.

    • Trong tín ngưỡng, Thượng đế được xem chủ tể tối cao của vũ trụ. (Trong tín ngưỡng, Thượng đế được xem đấng quyền lực tuyệt đối trên vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ (danh từ): người làm chủ, người quyền sở hữu hoặc kiểm soát.

    • Chủ nhà người quyết định mọi việc trong căn nhà đó. (Người làm chủ căn nhà quyền quyết định mọi việc trong đó.)
  • Tể (danh từ, cổ): người đứng đầu, người cai quản.

    • Tể tướng quan đứng đầu triều đình. (Tể tướng vị quan quyền lực cao nhất trong triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chúa tể: người quyền lực tối thượng, thường dùng trong văn học hoặc lịch sử.
  • Bá chủ: người hoặc thế lực thống trị một khu vực hoặc lĩnh vực.
  • Đấng tối cao: thực thể quyền lực tuyệt đối, thường dùng trong tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Chủ tể một phương: người thống trị hoặc chi phối một khu vực nhất định.
    • Ông ta trở thành chủ tể một phương sau nhiều năm gây dựng thế lực. (Ông ta nắm quyền kiểm soát một vùng đất sau nhiều năm xây dựng quyền lực.)

Từ chứa "chủ tể"